Item Void

Hỗ trợ khách hàng

13/10/2020 - 2 phút để đọc

219 lượt xem

Tên màn hình (Screen Name)

Item Void - Báo cáo hủy món

Đường dẫn (Open Link)

Log in – Configurations - Reports - Item Void

Tổng quan (Summary)

Báo cáo hủy món (cho cả trường hợp trước khi thanh toán, sau khi thanh toán)

Màn hình (Screen)

Trường thông tin (Fields Description)

Filter - Lọc báo cáo

  • Outlet: Lọc theo Outlet, nếu không chọn Outlet, mặc định hiểu sẽ xuất hết thông tin của toàn bộ các Outlet

  • Business Date: Lọc theo ngày giao dịch của Cirrus PMS (Ngày giao dịch sẽ được cập nhật khi thực hiện Night Audit ở phân hệ Front Office)

  • Transaction Date: Lọc theo ngày hệ thống (1 ngày tính từ 00:00 đến 23:59 )

    • Chỉ có thể lọc theo Business Date hoặc Transaction Date. Chọn Business Date thì thông tin đã lọc ở Transaction Date bị xóa đi

    • Khi vào báo cáo, mặc định hiển thị data của Transaction Date Yesterday (ngày hôm trước)

  • Search: Tìm kiếm theo số check, tên nhân viên mở đơn hàng, mã sản phẩm, tên sản phẩm, lý do hủy món, người thực hiện void

Mẫu báo cáo

  • Có thể xuất báo cáo theo bộ lọc đã chọn dưới định dạng excel bằng cách click button Export.

  • Click vào số check để chuyển đến lịch sử chi tiết của đơn hàng

  • Ý nghĩa của các trường dữ liệu:

    • Outlet: Outlet mà tại đó đơn hàng được ghi nhận

    • Check ID: Mã đơn hàng

    • Transaction Date: Thời gian thực hiện hủy món

    • Order Taker: Nhân viên mở đơn hàng

    • Item Code: Mã của sản phẩm

    • Item Name: Tên sản phẩm

    • Quantity: Số lượng sản phẩm bị hủy

    • Amount: Giá trị bị hủy

    • Type: Món được hủy trong các trường hợp:

      • Void: Đã gửi xuống bếp nhưng chưa thanh toán đơn hàng

      • Re-open: Hủy món sau khi mở lại đơn hàng đã thanh toán

      • Return: Hoàn trả lại đơn hàng đã thanh toán qua ngày

    • Reason: Lý do thực hiện hủy món

    • Authorizer: Người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện hủy món

Lưu ý (Remarks)


Trang này có hữu ích ?