Arrival List (Danh sách khách đến)

Hỗ trợ khách hàng

26/02/2021 - 3 phút để đọc

670 lượt xem

Tên báo cáo (Report Name)

Danh sách khách đến (Arrival: Detailed)

Đường dẫn (Open Link)

Log in – Front Office – Reports – Arrival List

Nội dung báo cáo (Report Summary)

Thống kê chi tiết danh sách các khách đến nhận phòng trong khoảng ngày tìm kiếm với đa dạng các điều kiện lọc và cho phép chọn lựa các cột thông tin hiển thị. Báo cáo xuất ra dưới định dạng PDF hoặc excel

Điều kiện lọc (Report Filter)

  • Ngày đến/Arrival Dates: Lựa chọn cho phép lọc theo ngày đến của khách, trong khoảng thời gian được chọn

  • Ngày ở/Stay Dates: Lựa chọn cho phép lọc theo ngày lưu trú của khách, trong khoảng thời gian được chọn

  • Từ ngày/From Date

  • Đến ngày/To Date

  • Loại phòng/Room Type: Lọc theo loại phòng

  • Mã thị trường/Market Code: Lọc theo mã thị trường

  • Nguồn đặt phòng/Source Code: Lọc theo mã nguồn khách

  • Mã giá phòng/Rate Code: Lọc theo mã giá phòng trên đặt phòng, có thể chọn một hoặc nhiều mã giá để lọc

  • Giờ đến dự kiến/ETA (Expected Time Arrival): Lọc theo thông tin giờ đến dự kiến của khách

  • Giờ đi dự kiến/ETD (Expected Time Departure): Lọc theo thông tin giờ đi dự kiến của khách

  • Chỉ lọc khách/VIP only: Lựa chọn cho phép lọc những đặt phòng có khách là khách VIP

  • Lọc các đặt phòng đã Check-in/Include Checked In: Lựa chọn cho phép lọc những đặt phòng đã Check-in

  • Chỉ lọc khách chính/Main guest only: Lựa chọn cho phép lọc những đặt phòng có khách là khách chính

  • Lọc theo thông tin ghi chú/ Include Comment: Lựa chọn cho phép lọc những đặt phòng bao gồm các thông tin ghi chú

  • Nhóm theo/Group By:

    • Ngày đến/Arrival Date

    • Mã nhóm/IT No.

    • Mã đoàn/Group Code

  • Thứ tự sắp xếp/Sort By: Chọn cột thông tin muốn order

  • Lọc theo chiều/Sort Direction: Lựa chọn sắp xếp tăng dần (ASC - Ascending) hay giảm dần (DESC - Descending)

  • Kiểu file/Export Type: Lựa chọn định dạng file muốn kết xuất báo cáo

Mẫu báo cáo (Report Form)

Cột thông tin (Column Description)

  • Số phòng/Room No.: Số phòng của đặt phòng

  • Trạng thái phòng/Room Reservation Status

  • Mã xác nhận/Confirmation No: Mã xác nhận đặt phòng

  • Trạng thái đặt phòng/Resv. Status

  • Tên khách/Name: Tên khách trên đặt phòng

  • Quốc tịch/Nationality: Quốc tịch của khách

  • VIP: Mã VIP của khách

  • Công ty/Đại lý du lịch/Mã đoàn/Company/Travel Agent/Block Code: Thông tin Công ty/Đại lý du lịch/Mã đoàn của các đặt phòng

  • Ngày đến/Arr. Date: Ngày đến của đặt phòng

  • Giờ đến dự kiến/ETA (Expected Time Depature)

  • Ngày đi/Dep. Date: Ngày đi của đặt phòng

  • Giờ đi dự kiến/ETD (Expected Time Depature)

  • Loại phòng/Room Type: Mã loại phòng của đặt phòng

  • Số lượng người lớn/Adl. (Adults)

  • Số lượng trẻ em/Chl. (Children)

  • Số lượng phòng/Rms. (Rooms)

  • Mã giá phòng/Rate Code

  • Hình thức thanh toán/Payment Method

  • Mã thị trường/Mkt. Code (Market Code)

  • Mã nguồn/Source Code

  • Thông tin vận chuyển/Existed Transport Task

Lưu ý (Remarks)

N/A


Trang này có hữu ích ?