Chi tiết đặt phòng trên ứng dụng của nhân viên tiền sảnh (FO Staff App Confirmation Details)

Hỗ trợ khách hàng

13/04/2020 - 4 phút để đọc

29 lượt xem

Tên màn hình (Screen Name)

Chi tiết đặt phòng (Confirmation Detail)

Đường dẫn (Open Link)

Log in – Reservation – Tại Tab bất kỳ - Kích vào Conf. No.

Tổng quan (Summary)

Màn hình hiển thị toàn bộ các thông tin chung và chi tiết của một đặt phòng

Màn hình (Screen)

Trường thông tin (Fields Description)

[Tab Detail] – Thông tin chi tiết

Hiển thị các thông tin chung và chi tiết của đặt phòng

Tab thông tin (1)

  • Thông tin chi tiết: hiển thị Chi tiết của đặt phòng

  • Khách: hiển thị thông tin khách

Thông tin chung (2)

  • Mã hành trình/IT No.: Mã hành trình. Nhấn để truy xuất tới màn hình Chi tiết hành trình (Itinerary Detail)

  • Khách chính/Main Guest: Tên khách chính của đặt phòng. Nhấn vào tên khách để truy xuất tới màn hình Thông tin khách (Profile)

  • Ngày đến/Arrival: Ngày đến của khách

  • Ngày đi/Departure: Ngày đi của khách

  • Nights: Số đêm phòng

  • ETA (Estimate Time of Arrival): Giờ đến dự kiến của khách. Chọn để cập nhật thông tin giờ đến dự kiến của khách

  • ETD (Estimate Time of Departure): Giờ đi dự kiến của khách. Chọn để cập nhật thông tin giờ đi dự kiến của khách

  • Tình trạng/Status: Tình trạng của đặt phòng

Thông tin chi tiết (3)

  • Confirmation No.: Mã đặt phòng

  • Ref Number: Mã tham khảo

  • TA Rec Loc: Mã đại lý du lịch

  • Số phòng/Room: Số phòng của khách

  • Loại phòng/Room Type: Loại phòng khách đang lưu trú

  • Số khách/Persons: Tổng số khách lưu trú trong phòng

  • Giá phòng/Rate: Giá của 01 đêm phòng

  • Mã giá/Rate Code: Mã giá phòng

  • Gói dịch vụ/Packages: Thành tiền của các gói dịch vụ

  • Số dư/Balance: Số dư trong hồ sơ thanh toán (Folio) của khách

  • Thông tin thanh toán/Payment

  • Nút chức năng:

    • Tạo mới/ New: tạo thêm các phương thức thanh toán khác.

    • Lưu/ Save.

    • Huỷ/ Cancel.

Thông tin ghi chú về đặt phòng/Comments (4)

Danh sách các yêu cầu đặc biệt/Special Request (4):

  • Nhấn chọn Thêm yêu cầu

  • Chọn các yêu cầu đặc biệt

  • Nhấn Lưu yêu cầu

  • Kết quả:

In Phiếu đăng ký (5)

  • Nhấn biểu tượng pencil để ký chữ ký điện tử

  • Nhấn Clear để xóa chữ ký

  • Nhấn Done để hoàn tất ký phiếu

  • Nhấn Print để in phiếu đăng ký

Thông tin khác (không thể chỉnh sửa):

  • Mã thị trường/Market: Mã thị trường của đặt phòng

  • Mã nguồn/Source: Mã nguồn của đặt phòng

  • Phương thức đặt phòng/Origin: Phương thức đặt phòng

  • Mục đích lưu trú/Purpose of Stay: Mục đích lưu trú của khách

  • Công ty/Company: Công ty của đặt phòng. Nhấn “Add Company” để tìm kiếm và chọn công ty từ danh sách công ty

  • Đại lý/Travel Agent: Đại lý du lịch của đặt phòng. Nhấn “Add Travel Agent” để tìm kiếm và chọn đại lý du lịch từ danh sách đại lý du lịch

  • Người đặt/Booker: Tên người đặt phòng

  • Email: Email của người đặt phòng

  • Số ĐT/Mobile: Số điện thoại của người đặt phòng

  • Nút chức năng Assign: dùng để gán phòng

[Tab Guests] – Danh sách khách của đặt phòng

Hiển thị danh sách và thông tin của các khách của đặt phòng

Thông tin chung (1):

  • Mã đặt phòng/Confirmation No.: Mã xác nhận.

  • Ngày đến/Arrival: Ngày đến của khách,

  • Nights/Số đêm phòng: Số đêm phòng,

  • Ngày đi/Departure: Ngày đi của khách.

  • Số phòng/Room: số của phòng vật lý.

  • Tình trạng/Status: Tình trạng của đặt phòng.

Thông tin khách chính (2):

  • Tên khách/Full Name: Tên đầy đủ của khách.

  • Tình trạng/Status: Tình trạng của khách, bao gồm:

    • Đã xác minh/Verified: Tên khách đã được liên kết tới 1 hồ sơ khách cụ thể trong hệ thống.

    • Chưa xác minh/Unverified: Tên khách chưa liên kết tới 1 hồ sơ khách cụ thể nào trong hệ thống.

  • Birthday/Ngày sinh: Ngày sinh nhật của khách.

  • Số giấy tờ tùy thân/ID Document: Số giấy tờ tùy thân của khách

  • Email: Email của khách

  • Số ĐT/Phone: Số điện thoại của khách

  • Quốc tịch/Nationality: Quốc tịch của khách

  • Quốc gia/Country: Quốc gia của khách

  • Nút chức năng:

    • Liên kết/Quick Link: Trường hợp khách đã tồn tại trong hệ thống, cho phép tìm kiếm và xác minh tên khách với 1 hồ sơ cụ thể đã tồn tại trong hệ thống. Chi tiết xem màn hình chức năng Tìm kiếm hồ sơ khách

    • Check-in: Thực hiện checkin cho khách. Chi tiết xem chức năng Checkin khách

    • Nhấn để truy xuất đến màn hình Hồ sơ khách (Profile)

Danh sách khách phụ (3)

  • Tên khách/Full Name: Tên đầy đủ của khách

  • Tình trạng/Status: Tình trạng của khách, bao gồm:

    • Đã xác minh/Verified: Tên khách đã được liên kết tới 1 hồ sơ khách cụ thể trong hệ thống.

    • Chưa xác minh/Unverified: Tên khách chưa liên kết tới 1 hồ sơ khách cụ thể nào trong hệ thống.

  • VIP: Mã VIP của khách.

  • Số ĐT/Phone: Số điện thoại của khách.

  • Quốc gia/Country: Quốc gia của khách.

  • Email: Email của khách.

  • Số giấy tờ tùy thân/ID Document: Số giấy tờ tùy thân của khách.

  • Nút chức năng:

    • Add more guest: Thêm mới thông tin khách phụ.

    • Check-in: Thực hiện checkin cho khách. Chi tiết xem chức năng Checkin khách.

    • Nhấn để chỉnh sửa hồ sơ khách lẻ.

    • Nhấn để truy xuất đến màn hình Hồ sơ khách lẻ (Guest Profile).

Lưu ý (Remarks)

N/A


Trang này có hữu ích ?