Bảng điều khiển ứng dụng của nhân viên tiền sảnh (FO Staff App Dashboard)

Hỗ trợ khách hàng

13/04/2020 - 2 phút để đọc

34 lượt xem

Tên màn hình (Screen Name)

Bảng điều khiển (Daily Dashboard)

Đường dẫn (Open Link)

Log in – Front Office – Daily Dashboard

Tổng quan (Summary)

Màn hình hiển thị tóm tắt các thông tin và thông số cập nhật mới nhất của khác sạn tại thời điểm hiện tại

Màn hình (Screen)

Trường thông tin (Fields Description)

Các thông số chung về tình hình đặt phòng/khách và công suất phòng

  • Số phòng trống/Available Rooms to Sell: số lượng phòng còn trống của ngày hôm đó.

  • Tổng số phòng/Total Physical Rooms: tổng số phòng vật lý của cơ sở.

  • Số phòng dự tới/Arrivals: thông số hiển thị ở dạng Số đặt phòng/ Số khách sẽ nhận phòng trong ngày, liên kết (“Xem thêm”) với màn hình “Khách đến” (Arrivals)..

  • Số khách lưu trú/In-house: thông số hiển thị ở dạng Số đặt phòng/ Số khách đang lưu trú, liên kết (“Xem thêm”) với màn hình “Lưu trú” (In House).

  • Số phòng đi/Departures: thông số hiển thị ở dạng Số đặt phòng/ Số khách trả phòng trong ngày, liên kết (“Xem thêm”) với màn hình “Đã trả phòng” (Checked-out).

  • % Occupied: tỷ suất phòng thực tế.

  • Tình trạng phòng/ Room status: Hiện thị số lượng phòng theo từng tình trạng phòng.

  • Người dùng có thể liên kết qua trang chủ của Buồng phòng “Xem thêm”/ “View more”.

  • Thống kê nhanh số lượng phòng theo từng tình trạng phòng, bao gồm các tình trạng phòng:

    • Vacant – Inspected: Phòng trống sạch đã kiểm tra

    • Vacant – Clean: Phòng trống sạch

    • Vacant - Dirty: Phòng trống bẩn

    • Occupied – Clean: Phòng sạch có khách

    • Occupied – Dirty: Phòng bẩn có khách

    • Out of Order: Phòng khóa sửa chữa/bảo trì

    • Out Of Service: Phòng tạm khóa

[Today VIP guest] – Danh sách khách VIP

Danh sách các đặt phòng của khách VIP trong ngày hiện tại

  • Mã hành trình/IT No.: mã hành trình. Mã được liên kết với màn hình chi tiết của mã hành trình.

  • Mã xác nhận/Conf. No.: mã xác nhận. Mã được liên kết với màn hình chi tiết của mã xác nhận.

  • Họ tên/Guest Name: tên của khách lưu trú. Tên khách liên kết với màn hình Thông tin khách.

  • Giới tính/Gender: giới tính của khách.

  • Quốc tịch/Nationality: quốc tịch của khách.

  • Ngày đến/Arrival Date: ngày khách đến.

  • Ngày đi/Departure Date: ngày khách đi.

  • Số phòng/Room: số phòng và loại phòng.

  • Tình trạng đặt phòng/Reservation Status: tình trạng của đặt phòng (Reserved, In House, Checked out, Cancelled.

Lưu ý (Remarks)

N/A


Trang này có hữu ích ?